BFC Daugavpils kết quả livescore
BFC Daugavpils
Celtnieks
BFC Daugavpils Điểm
BFC Daugavpils lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 0 | 5 | 9:9 | 0 | 12 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 3 | 3 | 10:15 | -5 | 6 | 0.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 5 | 3 | 8 | 19:24 | -5 | 18 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:2 | +3 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | -2 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 7:6 | +1 | 20 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 4:7 | -3 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 6 | 1 | 8:11 | -3 | 6 | 0.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 12:18 | -6 | 14 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
BFC Daugavpils ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
BFC Daugavpils là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils không ghi được bàn trong 25% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
BFC Daugavpils ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
BFC Daugavpils để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
BFC Daugavpils đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
BFC Daugavpils để thủng lưới trung bình 1.13 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
BFC Daugavpils ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BFC Daugavpils ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BFC Daugavpils ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
BFC Daugavpils ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 88% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 63% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BFC Daugavpils đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils tổng số bàn thắng mỗi trận 2.69 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với BFC Daugavpils tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với BFC Daugavpils tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà BFC Daugavpils đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils ghi trung bình 0.81 mỗi trận trong hiệp một
BFC Daugavpils ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho BFC Daugavpils ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho BFC Daugavpils ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho BFC Daugavpils ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho BFC Daugavpils ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
BFC Daugavpils đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
BFC Daugavpils thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BFC Daugavpils thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BFC Daugavpils có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BFC Daugavpils thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BFC Daugavpils có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
BFC Daugavpils có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
BFC Daugavpils thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BFC Daugavpils thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, BFC Daugavpils có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BFC Daugavpils thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, BFC Daugavpils có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
BFC Daugavpils có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
BFC Daugavpils có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.19 | 6 | 2.00 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 5 | 1.25 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.69 | 7 | 3.25 | 3 |
| CDG | |||
| 63% | 6 | 63% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
BFC Daugavpils
-
1 Ndjiki R.6
-
2 Harzha A.5
-
3 Yakubu J.4
-
Auda
-
1 Vergara J.11
-
2 Daskevics E.3
-
3 Fofana W.3
Làm mới